brassica napus napobrassica
A farmer harvests a large brassica napus napobrassica from a rich soil field.
Định nghĩa
Danh từ: Brassica napus napobrassica là một loài thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae), có rễ củ phình to, hình cầu hoặc hình trụ, màu vàng hoặc trắng, có thể ăn được. Loài cây này thường được trồng để lấy củ làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Brassica napus napobrassica là một loại rau củ phổ biến ở nhiều quốc gia châu Âu.)
- (Rễ củ màu vàng của brassica napus napobrassica rất giàu vitamin và chất xơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được gọi là củ cải Thụy Điển (Swede) trong tiếng Anh, hoặc rutabaga ở Bắc Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học chính xác, tên khoa học này dùng để phân biệt với các loài cải củ khác như (củ cải trắng).
- (Việc trồng brassica napus napobrassica đòi hỏi khí hậu mát mẻ và đất thoát nước tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Brassica napus (danh từ): một loài cải dầu, là loài mẹ của brassica napus napobrassica, thường được trồng để lấy hạt ép dầu.
- Củ cải Thụy Điển (danh từ): tên gọi thông thường của brassica napus napobrassica trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Swede (danh từ, tiếng Anh-Anh): tên gọi phổ biến ở Vương quốc Anh.
- Rutabaga (danh từ, tiếng Anh-Mỹ): tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Củ cải vàng (danh từ, tiếng Việt): tên gọi dân gian dựa trên màu sắc của củ.
Các cụm từ liên quan
- Root vegetable of brassica napus napobrassica: củ của loài cây này.
- The root vegetable of brassica napus napobrassica is often mashed or roasted. (Củ của brassica napus napobrassica thường được nghiền hoặc rang.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến brassica napus napobrassica, vì đây là tên khoa học chuyên ngành.